牽黃臂蒼

qiān huáng bì cāng khiên hoàng tí thương

Hán Việt: khiên hoàng tí thương · Pinyin: qiān huáng bì cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiên) + (hoàng) + (tí) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵:领着;黄:指狗;苍:指鹰。牵着狗,带着鹰。比喻不务正业,沉湎于游猎玩乐之中。