牽鼻子 khiên tị tử Hán Việt: khiên tị tử Tổng quan Cấu tạo: 牽 (khiên) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtkhiên tị tửCấu tạo牽 + 鼻 + 子 · khiên + tị + tử nghĩa thành phần: khiên + tị + tử Nghĩa EngCihui 牽鼻子 iān bízi v.o. lead by the nose