特丁津 đặc đinh tân Hán Việt: đặc đinh tân Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 丁 (đinh) + 津 (tân)Hán Việtđặc đinh tânCấu tạo特 + 丁 + 津 · đặc + đinh + tân nghĩa thành phần: đặc + đinh + tân Nghĩa EngCihui terbuthylazine