特產店 đặc sản điếm Hán Việt: đặc sản điếm Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 產 (sản) + 店 (điếm)Hán Việtđặc sản điếmCấu tạo特 + 產 + 店 · đặc + sản + điếm nghĩa thành phần: đặc + sản + điếm Nghĩa EngCihui 特產店 èchǎndiàn p.w. store that sells special local produce M:¹jiā