特倫欽 tè lún qīn · đặc luân khâm Hán Việt: đặc luân khâm · Pinyin: tè lún qīn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 倫 (luân) + 欽 (khâm)Pinyintè lún qīnHán Việtđặc luân khâmCấu tạo特 + 倫 + 欽 · đặc + luân + khâm nghĩa thành phần: đặc + luân + khâm