特價品
đặc giá phẩm
Hán Việt: đặc giá phẩm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特別降低價格的商品。如:「百貨公司為了慶祝週年慶,所以推出一系列的特價品。」
Eng
- Cihui 特價品 èjiàpǐn n. on-sale products; discount merchandise M:²jiàn
Hán Việt: đặc giá phẩm