特准

tè zhǔn đặc chuẩn

Hán Việt: đặc chuẩn · Pinyin: tè zhǔn

Tổng quan

to give special approval

Cấu tạo: (đặc) + (chuẩn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特別准許的。如:「念你求知心切,今天就特准你進特藏室研究吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别批准;特别准许:~记者旁听会议。

Eng

  • CC-CEDICT to give special approval
  • Cihui 特準 èzhǔn n. special permit ◆v. permit as a special case

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

特许