特別座 đặc biệt tọa Hán Việt: đặc biệt tọa Tổng quan ghế lô (ở nhà hát) Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 座 (tọa)Hán Việtđặc biệt tọaCấu tạo特 + 別 + 座 · đặc + biệt + tọa nghĩa thành phần: đặc + biệt + tọa Nghĩa ViệtCihui ghế lô (ở nhà hát)