特別節目

tè bié jié mù đặc biệt tiết mục

Hán Việt: đặc biệt tiết mục · Pinyin: tè bié jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (tiết) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與一般節目不一樣,為了慶祝節慶或某些特別目的而精心製作的節目。如除夕夜的跨年晚會等。