特別費

đặc biệt phí

Hán Việt: đặc biệt phí

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供特別目的或一時特別需要的經費。相對於經常費而言。

Eng

  • Cihui 特別費 èbiéfèi n. special expenses/expenditures M:²bǐ