特別坏 tè bié huài · đặc biệt phôi Hán Việt: đặc biệt phôi · Pinyin: tè bié huài Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 坏 (phôi)Pinyintè bié huàiHán Việtđặc biệt phôiCấu tạo特 + 別 + 坏 · đặc + biệt + phôi nghĩa thành phần: đặc + biệt + phôi