特別獎 đặc biệt tưởng Hán Việt: đặc biệt tưởng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 別 (biệt) + 獎 (tưởng)Hán Việtđặc biệt tưởngCấu tạo特 + 別 + 獎 · đặc + biệt + tưởng nghĩa thành phần: đặc + biệt + tưởng Nghĩa EngCihui 特別獎 èbiéjiǎng n. special award M:ge/²jiàn