特別費

đặc biệt phí

Hán Việt: đặc biệt phí

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (biệt) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特別費 èbiéfèi n. special expenses/expenditures M:²bǐ