特製品
đặc chế phẩm
Hán Việt: đặc chế phẩm
Tổng quan
đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt, ngành chuyên môn
Nghĩa
Việt
- Cihui đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt, ngành chuyên môn
Eng
- Cihui 特製品 èzhìpǐn n. 1. made-to-order article 2. specialty M:²jiàn/¹zhǒng