特制鋼 tè zhì gāng · đặc chế cương Hán Việt: đặc chế cương · Pinyin: tè zhì gāng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 制 (chế) + 鋼 (cương)Pinyintè zhì gāngHán Việtđặc chế cươngCấu tạo特 + 制 + 鋼 · đặc + chế + cương nghĩa thành phần: đặc + chế + cương