特勞戈特 tè láo gē tè · đặc lao qua đặc Hán Việt: đặc lao qua đặc · Pinyin: tè láo gē tè Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 勞 (lao) + 戈 (qua) + 特 (đặc)Pinyintè láo gē tèHán Việtđặc lao qua đặcCấu tạo特 + 勞 + 戈 + 特 · đặc + lao + qua + đặc nghĩa thành phần: đặc + lao + qua + đặc