特困戶 đặc khốn hộ Hán Việt: đặc khốn hộ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 困 (khốn) + 戶 (hộ)Hán Việtđặc khốn hộCấu tạo特 + 困 + 戶 · đặc + khốn + hộ nghĩa thành phần: đặc + khốn + hộ Nghĩa EngCihui 特困戶 èkùnhù n. destitute family/household M:¹jiā