特土良 tè tǔ liáng · đặc thổ lương Hán Việt: đặc thổ lương · Pinyin: tè tǔ liáng Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 土 (thổ) + 良 (lương)Pinyintè tǔ liángHán Việtđặc thổ lươngCấu tạo特 + 土 + 良 · đặc + thổ + lương nghĩa thành phần: đặc + thổ + lương