特大號

tè dà hào đặc đại hào

Hán Việt: đặc đại hào · Pinyin: tè dà hào

Tổng quan

cỡ rất lớn | cỡ đại

Cấu tạo: (đặc) + (đại) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỡ rất lớn | cỡ đại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 篇幅比通常大得多的一期刊物; 指尺码特别大的衣服﹑鞋子等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.篇幅比通常大得多的一期刊物。 2.指尺码特别大的衣服﹑鞋子等。

Eng

  • CC-CEDICT (of clothes, containers etc) extra-large
  • Cihui jumbo; king-sized

ja

  • JMdict special enlarged (bumper) issue