特寫鏡頭
đặc tả kính đầu
Hán Việt: đặc tả kính đầu · Pinyin: tè xiě jìng tóu
Tổng quan
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Nghĩa
Việt
- Cihui (điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 攝製節目或影片時,運用鏡頭,使欲表達的主題充滿整個畫面的拍攝方式。
Eng
- Cihui 特寫鏡頭 èxiě jìngtóu n. close-up (film shot)