特爾斐 tè ěr fěi · đặc nhĩ phỉ Hán Việt: đặc nhĩ phỉ · Pinyin: tè ěr fěi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 斐 (phỉ)Pinyintè ěr fěiHán Việtđặc nhĩ phỉCấu tạo特 + 爾 + 斐 · đặc + nhĩ + phỉ nghĩa thành phần: đặc + nhĩ + phỉ