特尔斐

tè ěr fěiđặc nhĩ phỉ

Hán Việt: đặc nhĩ phỉ · Pinyin: tè ěr fěi

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 斐 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Delphi

Đức

  • Handedict Delphi (Stadt in Griechenland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

特尔阿佩尔