特爾阿佩爾

tè ěr ā pèi ěr đặc nhĩ a bội nhĩ

Hán Việt: đặc nhĩ a bội nhĩ · Pinyin: tè ěr ā pèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (nhĩ) + (a) + (bội) + (nhĩ)