特屈兒 đặc khuất nhi Hán Việt: đặc khuất nhi Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 屈 (khuất) + 兒 (nhi)Hán Việtđặc khuất nhiCấu tạo特 + 屈 + 兒 · đặc + khuất + nhi nghĩa thành phần: đặc + khuất + nhi Nghĩa EngCihui tetralite