特工
đặc công
Hán Việt: đặc công · Pinyin: tè gōng
Tổng quan
tình báo | dịch vụ đặc biệt | nhân viên tình báo | đặc vụ
Nghĩa
Việt
- Cihui tình báo | dịch vụ đặc biệt | nhân viên tình báo | đặc vụ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.特務工作的縮稱。 2.從事特務工作的人。如:「優秀的特工都是深藏不露的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 特务工作; 特务人员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.特务工作。 2.特务人员。
Eng
- CC-CEDICT secret service|special service|secret service agent|special agent
- Cihui secret service; special service; secret service agent; special agent