特務
đặc vụ
Hán Việt: đặc vụ · Pinyin: tè wu
Tổng quan
nhiệm vụ đặc biệt (quân sự) | đặc vụ | điệp viên | gián điệp
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệm vụ đặc biệt (quân sự) | đặc vụ | điệp viên | gián điệp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指特別任務。源自日語「特務(とくむ)」。今多指受過特殊訓練,擔任特種工作,如諜報、爆破等的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在军队中所担任的警卫、通讯、运输等特殊任务的特务连|特务员; 指受到过特殊训练,从事刺探情报、颠覆、破坏等活动的人。
- Tân Hoa Tự Điển ①在军队中所担任的警卫、通讯、运输等特殊任务的特务连|特务员。②指受到过特殊训练,从事刺探情报、颠覆、破坏等活动的人。
Eng
- CC-CEDICT special assignment (military)|special agent|operative|spy
- Cihui special assignment (military); special agent; operative; spy
ja
- JMdict special duty