特異選擇

tè yì xuǎn zé đặc dị tuyển trạch

Hán Việt: đặc dị tuyển trạch · Pinyin: tè yì xuǎn zé

Tổng quan

lựa chọn đặc biệt | dự trữ đặc biệt

Cấu tạo: (đặc) + (dị) + (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lựa chọn đặc biệt | dự trữ đặc biệt

Eng

  • CC-CEDICT special choice|special reserve
  • Cihui special choice; special reserve