特征碼 tè zhēng mǎ · đặc chinh mã Hán Việt: đặc chinh mã · Pinyin: tè zhēng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 征 (chinh) + 碼 (mã)Pinyintè zhēng mǎHán Việtđặc chinh mãCấu tạo特 + 征 + 碼 · đặc + chinh + mã nghĩa thành phần: đặc + chinh + mã