特征線 tè zhēng xiàn · đặc chinh tuyến Hán Việt: đặc chinh tuyến · Pinyin: tè zhēng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 征 (chinh) + 線 (tuyến)Pinyintè zhēng xiànHán Việtđặc chinh tuyếnCấu tạo特 + 征 + 線 · đặc + chinh + tuyến nghĩa thành phần: đặc + chinh + tuyến