特徵數 tè zhēng shù · đặc trưng sổ Hán Việt: đặc trưng sổ · Pinyin: tè zhēng shù Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 徵 (trưng) + 數 (sổ)Pinyintè zhēng shùHán Việtđặc trưng sổCấu tạo特 + 徵 + 數 · đặc + trưng + sổ nghĩa thành phần: đặc + trưng + sổ