特急電 đặc cấp điện Hán Việt: đặc cấp điện Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 急 (cấp) + 電 (điện)Hán Việtđặc cấp điệnCấu tạo特 + 急 + 電 · đặc + cấp + điện nghĩa thành phần: đặc + cấp + điện Nghĩa EngCihui 特急電 èjídiàn n. extra-urgent telegram M:¹fèn