特性的

tè xìng deđặc tính đích

Hán Việt: đặc tính đích · Pinyin: tè xìng de

Tổng quan

riêng, riêng biệt, đặc thù, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm

Cấu tạo: 特 (đặc) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc trưng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi characteristic

Đức

  • Handedict charakteristisch (Adj, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 特性 · 特性态 · 特性合一 · 特性结构