特恩权

đặc ân quyền

Hán Việt: đặc ân quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 恩 (ân) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền miễn trừ
  • Biên soạn 特恩權 è'ēnquán n. immunity

Eng

  • Cihui 特恩權 è'ēnquán n. immunity

Từ liên quan

Gần nghĩa

特恩 · 特恩度僧