特惠金

tè huì jīn đặc huệ kim

Hán Việt: đặc huệ kim · Pinyin: tè huì jīn

Tổng quan

khoản chi ưu đãi

Cấu tạo: (đặc) + (huệ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản chi ưu đãi

Eng

  • CC-CEDICT ex gratia payment
  • Cihui ex gratia payment