特意的 đặc ý đích Hán Việt: đặc ý đích Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 意 (ý) + 的 (đích)Hán Việtđặc ý đíchCấu tạo特 + 意 + 的 · đặc + ý + đích nghĩa thành phần: đặc + ý + đích Nghĩa EngCihui designed