特應原 đặc ứng nguyên Hán Việt: đặc ứng nguyên Tổng quan nguồn dị ứng, atopen Cấu tạo: 特 (đặc) + 應 (ứng) + 原 (nguyên)Hán Việtđặc ứng nguyênCấu tạo特 + 應 + 原 · đặc + ứng + nguyên nghĩa thành phần: đặc + ứng + nguyên Nghĩa ViệtCihui nguồn dị ứng, atopen