特技雙 tejishuang · đặc kĩ song Hán Việt: đặc kĩ song · Pinyin: tejishuang Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 雙 (song)PinyintejishuangHán Việtđặc kĩ songCấu tạo特 + 技 + 雙 · đặc + kĩ + song nghĩa thành phần: đặc + kĩ + song Nghĩa EngCihui stunt double