特技師

đặc kĩ sư

Hán Việt: đặc kĩ sư

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (kĩ) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特技師 èjìshī n. special-effects technician (in film production, etc) M:ge/¹míng/²wèi