特技王 đặc kĩ vương Hán Việt: đặc kĩ vương Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 王 (vương)Hán Việtđặc kĩ vươngCấu tạo特 + 技 + 王 · đặc + kĩ + vương nghĩa thành phần: đặc + kĩ + vương Nghĩa EngCihui 特技王 èjìwáng n. the king of stunts M:ge/¹míng/²wèi