特技鏡頭 đặc kĩ kính đầu Hán Việt: đặc kĩ kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 技 (kĩ) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtđặc kĩ kính đầuCấu tạo特 + 技 + 鏡 + 頭 · đặc + kĩ + kính + đầu nghĩa thành phần: đặc + kĩ + kính + đầu Nghĩa EngCihui 特技鏡頭 èjì jìngtóu n. <photo.> trick shot