特拉利 tè lā lì · đặc lạp lợi Hán Việt: đặc lạp lợi · Pinyin: tè lā lì Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 利 (lợi)Pinyintè lā lìHán Việtđặc lạp lợiCấu tạo特 + 拉 + 利 · đặc + lạp + lợi nghĩa thành phần: đặc + lạp + lợi