特攻隊

đặc công đội

Hán Việt: đặc công đội

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (công) + (đội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專為某些任務特地組成的精選隊伍。如:「二次大戰期間,日本神風特攻隊自殺式的作戰方法,震驚了全世界。」

Eng

  • Cihui 特攻隊 ègōngduì p.w. commando units; rangers M:⁴zhī

ja

  • JMdict special attack unit|kamikaze unit|suicide squad