特敏福

tè mǐn fú đặc mẫn phúc

Hán Việt: đặc mẫn phúc · Pinyin: tè mǐn fú

Tổng quan

oseltamivir | Tamiflu

Cấu tạo: (đặc) + (mẫn) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oseltamivir | Tamiflu

Eng

  • CC-CEDICT (HK) (loanword) Tamiflu
  • Cihui (HK) (loanword) Tamiflu