特木科 tè mù kē · đặc mộc khoa Hán Việt: đặc mộc khoa · Pinyin: tè mù kē Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 木 (mộc) + 科 (khoa)Pinyintè mù kēHán Việtđặc mộc khoaCấu tạo特 + 木 + 科 · đặc + mộc + khoa nghĩa thành phần: đặc + mộc + khoa