特權戶 đặc quyền hộ Hán Việt: đặc quyền hộ Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 權 (quyền) + 戶 (hộ)Hán Việtđặc quyền hộCấu tạo特 + 權 + 戶 · đặc + quyền + hộ nghĩa thành phần: đặc + quyền + hộ Nghĩa EngCihui 特權戶 èquánhù n. privileged person or work unit M:¹jiā