特殊學校 tè shū xué xiào · đặc thù học giáo Hán Việt: đặc thù học giáo · Pinyin: tè shū xué xiào Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 學 (học) + 校 (giáo)Pinyintè shū xué xiàoHán Việtđặc thù học giáoCấu tạo特 + 殊 + 學 + 校 · đặc + thù + học + giáo nghĩa thành phần: đặc + thù + học + giáo Nghĩa jaJMdict special school|special needs school