特殊語言學 đặc thù ngữ ngôn học Hán Việt: đặc thù ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 殊 (thù) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtđặc thù ngữ ngôn họcCấu tạo特 + 殊 + 語 + 言 + 學 · đặc + thù + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: đặc + thù + ngữ + ngôn + học Nghĩa EngCihui 特殊語言學 èshū yǔyánxué n. <lg.> special linguistics