特洛伊人 tè luò yī rén · đặc lạc y nhân Hán Việt: đặc lạc y nhân · Pinyin: tè luò yī rén Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 伊 (y) + 人 (nhân)Pinyintè luò yī rénHán Việtđặc lạc y nhânCấu tạo特 + 洛 + 伊 + 人 · đặc + lạc + y + nhân nghĩa thành phần: đặc + lạc + y + nhân