特為
đặc vi
Hán Việt: đặc vi · Pinyin: tè wèi
Tổng quan
vì mục đích cụ thể | đặc biệt
Nghĩa
Việt
- Cihui vì mục đích cụ thể | đặc biệt
- Cihui đặc vị: Như 特地
Eng
- Cihui for a specific purpose; specially
Hán Việt: đặc vi · Pinyin: tè wèi
vì mục đích cụ thể | đặc biệt