特爾阿佩爾

tè ěr ā pèi ěrđặc nhĩ a bội nhĩ

Hán Việt: đặc nhĩ a bội nhĩ · Pinyin: tè ěr ā pèi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ter Apel

Đức

  • Handedict Ter Apel (Ortschaft in Niederlande)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩尔诺斯通 · 佩爾方程 · 特爾古穆列什