特爾阿佩爾 tè ěr ā pèi ěr · đặc nhĩ a bội nhĩ Hán Việt: đặc nhĩ a bội nhĩ · Pinyin: tè ěr ā pèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 阿 (a) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ)Pinyintè ěr ā pèi ěrHán Việtđặc nhĩ a bội nhĩCấu tạo特 + 爾 + 阿 + 佩 + 爾 · đặc + nhĩ + a + bội + nhĩ nghĩa thành phần: đặc + nhĩ + a + bội + nhĩ