特特犯手

đặc đặc phạm thủ

Hán Việt: đặc đặc phạm thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (đặc) + (phạm) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 特特犯手 ètèfànshǒu v.p. purposefully duplicate